fbpx

Men vi sinh có cần bảo quản lạnh không?


Khi mua men vi sinh, nhiều người thường băn khoăn liệu sản phẩm có cần bảo quản lạnh, để nhiệt độ phòng có bị hỏng hay mang đi xa có mất tác dụng không. Vì men vi sinh chứa các vi sinh vật sống, chất lượng và hiệu quả của chế phẩm rất dễ bị suy giảm nếu lưu trữ sai cách. Tuy nhiên, không phải mọi loại men vi sinh đều bắt buộc phải để trong tủ lạnh; nhiều dòng sản phẩm nhờ công nghệ bào chế hiện đại hoàn toàn ổn định ở nhiệt độ phòng. Để đảm bảo an toàn và hoạt lực tối ưu, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH ODS) khuyến nghị người dùng luôn kiểm tra kỹ hạn sử dụng cùng hướng dẫn bảo quản cụ thể được in trên nhãn sản phẩm.

Men vi sinh là gì? Vì sao cần bảo quản đúng?

Men vi sinh, hay còn gọi là probiotic, được định nghĩa khoa học là tập hợp các vi sinh vật sống mang lại những tác động tích cực đối với sức khỏe con người khi được bổ sung vào cơ thể với một lượng thích hợp. Khác biệt căn bản và quan trọng nhất giữa men vi sinh với hầu hết các nhóm thực phẩm bổ sung thông thường như vitamin, khoáng chất hay acid amin nằm ở chính bản chất sinh học "sống" của chúng. Những vi sinh vật này không phải là các hợp chất hóa học tĩnh, mà là các thực thể sống có quá trình trao đổi chất, cực kỳ nhạy cảm với các biến đổi vật lý và hóa học từ môi trường bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm hay ánh sáng trực tiếp. Do đó, việc hiểu rõ bản chất sống của lợi khuẩn là bước đầu tiên để người dùng nhận thức đúng đắn về sự cần thiết của việc lưu trữ và bảo vệ chế phẩm cẩn trọng ngay từ khi rời khỏi dây chuyền sản xuất.
Giá trị can thiệp sinh học của một chế phẩm probiotic chỉ thực sự có ý nghĩa khi mật độ các cá thể lợi khuẩn còn sống sót và đạt ngưỡng hoạt lực hữu dụng tại thời điểm người dùng tiêu thụ vào cơ thể. Theo Tổ chức Tiêu hóa Thế giới (WGO), chính vì bản chất là vi sinh vật sống, số lượng lợi khuẩn có xu hướng suy giảm dần theo thời gian trong suốt quá trình lưu thông và bảo quản; một sản phẩm đạt chuẩn chất lượng bắt buộc phải sở hữu công nghệ bào chế đủ tiên tiến để bảo toàn được tỷ lệ sống và hoạt lực sinh học (potency) công bố cho đến ngày hết hạn sử dụng. Nếu lợi khuẩn bị tiêu diệt hoặc suy kiệt hoạt lực trước khi đến được lòng ruột, sản phẩm sẽ hoàn toàn mất đi khả năng định cư, cạnh tranh dinh dưỡng với vi khuẩn có hại và mang lại lợi ích cân bằng tiêu hóa như kỳ vọng ban đầu.
Chính vì vậy, việc bảo quản đúng phương pháp không đơn thuần chỉ nhằm ngăn chặn tình trạng biến chất hay ẩm mốc bề ngoài, mà mục tiêu cốt lõi là bảo lưu tối đa số lượng tế bào vi sinh vật còn sống đúng như cam kết chất lượng của nhà sản xuất. Mỗi chủng vi sinh vật, mỗi dạng bào chế từ dạng bột đông khô, viên nang cho đến hỗn dịch lỏng đều sở hữu ngưỡng dung nạp môi trường hoàn toàn khác biệt. Người tiêu dùng tuyệt đối không nên áp dụng thói quen bảo quản một cách tùy tiện dựa theo “kinh nghiệm truyền miệng” chung chung, mà cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn nhiệt độ và điều kiện lưu trữ được công bố minh bạch trên bao bì của từng sản phẩm cụ thể.

Men vi sinh có cần bảo quản lạnh không?

Trên thực tế, không phải bất kỳ loại men vi sinh nào lưu hành trên thị trường cũng bắt buộc phải cất trữ trong tủ lạnh. Việc một chế phẩm sinh học có cần bảo quản lạnh hay không phụ thuộc chặt chẽ vào đặc tính sinh học của từng chủng vi khuẩn cụ thể, dạng bào chế (viên nang, bột, dung dịch uống), công nghệ bảo vệ lợi khuẩn trong quy trình sản xuất, chất liệu bao bì đóng gói cũng như hướng dẫn tiêu chuẩn từ nhà sản xuất. Do đó, người tiêu dùng không nên mặc định hay áp đặt suy nghĩ rằng hễ là men vi sinh thì tự động phải đưa vào ngăn mát tủ lạnh mới đảm bảo an toàn.
Trên thực tế, có những dòng sản phẩm chứa các chủng lợi khuẩn bản địa rất nhạy cảm với nhiệt độ môi trường, độ ẩm và ánh sáng; chẳng hạn như một số vi khuẩn thuộc chi Lactobacillus hay Bifidobacterium ở thể sinh dưỡng thông thường. Đối với các chế phẩm này, việc bảo quản lạnh ở dải nhiệt độ tiêu chuẩn (thường từ 2°C đến 8°C) là yêu cầu sống còn nhằm làm chậm quá trình trao đổi chất, từ đó bảo toàn tối đa số lượng tế bào vi sinh vật sống sót cho đến ngày hết hạn. Khi sản phẩm có ghi chú rõ ràng trên bao bì như “bảo quản lạnh”, “keep refrigerated” hoặc quy định mức nhiệt cụ thể, người dùng bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt; tuyệt đối không để sản phẩm ở những nơi có nền nhiệt cao như bàn bếp, cốp xe máy, gần khu vực nấu nướng hay tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời vì nhiệt lượng sẽ nhanh chóng làm suy giảm hoạt lực men.
Ngược lại, nhờ những tiến bộ vượt bậc của công nghệ vi bao hay các chủng có khả năng sinh nội bào tử tự nhiên, rất nhiều dòng men vi sinh hiện đại được thiết kế để duy trì độ ổn định tuyệt vời ngay tại điều kiện nhiệt độ phòng. Văn phòng Thực phẩm Bổ sung thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (ODS) cũng đưa ra khuyến nghị rằng người dùng nên chủ động kiểm tra nhãn sản phẩm, bởi trong khi một số loại đòi hỏi điều kiện trữ lạnh khắt khe thì nhiều sản phẩm khác lại hoàn toàn có thể lưu trữ tiện lợi ở nhiệt độ phòng thoáng mát mà không hề bị hao hụt số lượng lợi khuẩn. Tóm lại, quy chuẩn bảo quản đúng đắn và an toàn nhất không phải là “luôn luôn để tủ lạnh” theo cảm tính, mà là đọc kỹ và làm theo đúng hướng dẫn kỹ thuật trên nhãn của từng sản phẩm cụ thể.

Vì sao có loại men vi sinh cần lạnh, có loại không?

Sự khác biệt về yêu cầu bảo quản giữa các dòng men vi sinh bắt nguồn trước hết từ bản chất sinh học riêng biệt của từng chủng lợi khuẩn. Mỗi chủng vi sinh vật sở hữu khả năng chịu nhiệt, mức độ kháng ẩm, độ bền trước acid và tính ổn định sinh học rất khác nhau. Những chủng vi khuẩn nhạy cảm với nhiệt độ và môi trường thường đòi hỏi chế độ bảo quản nghiêm ngặt trong điều kiện lạnh để làm chậm quá trình trao đổi chất, từ đó bảo toàn tối đa số lượng tế bào sống cho đến khi sử dụng; trong khi đó, những chủng có sức sống dẻo dai hơn hoàn toàn có thể duy trì hoạt lực ổn định ngay tại điều kiện thường.
Bên cạnh yếu tố chủng loại, dạng bào chế và công nghệ sản xuất đóng vai trò quyết định đến độ bền của chế phẩm. Men vi sinh hiện nay xuất hiện dưới rất nhiều hình thái như dạng dung dịch nước, bột đóng gói, viên nén, viên nang cứng cho đến dạng bao vi nang, bao tan trong ruột hoặc dạng bào tử. Trong đó, các chế phẩm dạng nước thường nhạy cảm hơn nhiều với các biến đổi của môi trường xung quanh; ngược lại, các dạng bào chế như bột, viên nang hay đặc biệt là dạng bào tử lại sở hữu độ ổn định vượt trội hơn. Nhờ ứng dụng các công nghệ dược phẩm tiên tiến như sấy đông khô, kỹ thuật bao vi nang đa lớp, bổ sung tá dược bảo vệ đặc hiệu hoặc sử dụng trực tiếp các chủng vi khuẩn có khả năng tạo bào tử bền nhiệt, nhà sản xuất có thể tạo ra lớp màng bảo vệ kiên cố giúp lợi khuẩn sống sót an toàn qua thời gian lưu trữ mà không cần đến sự hỗ trợ của tủ lạnh.
Cuối cùng, quy chuẩn đóng gói và chất liệu bao bì cũng là mắt xích quan trọng quyết định điều kiện lưu trữ sản phẩm. Các giải pháp như vỉ nhôm định hình nhiều lớp, lọ kín chuyên dụng, gói đơn liều tiện lợi hay bao bì tích hợp lớp chống ẩm cao cấp sẽ hạn chế tối đa sự tiếp xúc trực tiếp của men vi sinh với không khí, ánh sáng và độ ẩm - những tác nhân hàng đầu dễ làm suy giảm hoạt lực của vi sinh vật sống. Nhờ sự cộng hưởng chặt chẽ giữa đặc tính chủng bền vững, công nghệ bào chế hiện đại và quy cách đóng gói tối ưu, nhiều sản phẩm men vi sinh hiện nay hoàn toàn giữ vững được chất lượng ở nhiệt độ phòng mà không bắt buộc phải bảo quản lạnh.

Những yếu tố dễ làm lợi khuẩn giảm chất lượng

Bản chất của men vi sinh là các vi sinh vật sống, do đó hoạt lực và tỷ lệ sống sót của chúng rất dễ bị tổn thương nếu phải tiếp xúc với các điều kiện môi trường bất lợi trong quá trình lưu trữ. Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây suy giảm chất lượng chế phẩm chính là nền nhiệt độ cao. Khi vượt qua ngưỡng chịu nhiệt sinh học, đặc biệt là với các chủng vi khuẩn thể sinh dưỡng nhạy nhiệt, quá trình trao đổi chất của lợi khuẩn sẽ bị rối loạn dẫn đến hiện tượng chết hàng loạt trước khi kịp đi vào cơ thể. Vì lý do này, người dùng tuyệt đối không nên cất giữ men vi sinh ở những vị trí tích tụ nhiệt lượng lớn như bên trong cốp xe máy, ngăn kéo gần bếp đun, bệ cửa sổ nhiều nắng hoặc các khu vực oi nóng, ngột ngạt.
Bên cạnh nhiệt độ, độ ẩm không khí là tác nhân nguy hại tiếp theo nhưng lại rất thường bị người tiêu dùng lơ là bỏ qua. Độ ẩm xâm nhập vào bên trong bao bì có thể kích hoạt sớm trạng thái "thức tỉnh" của các tế bào vi khuẩn đang ngủ đông trong chế phẩm dạng bột hoặc viên khô, khiến chúng tiêu hao năng lượng dự trữ và suy kiệt hoạt lực sinh học. Thói quen để men vi sinh trong phòng tắm - nơi có độ ẩm cực kỳ cao hoặc dùng tay còn ướt nước để lấy viên uống, chạm vào các gói phân liều đều là những nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ vón cục, nhiễm ẩm và làm chết lợi khuẩn.
Ngoài ra, việc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời cũng có thể tác động tiêu cực đến tính ổn định của vỏ nang cùng các thành phần hoạt tính sinh học trong sản phẩm. Để phòng tránh hiện tượng này, người dùng nên duy trì việc giữ nguyên chế phẩm trong bao bì gốc của nhà sản xuất và cất giữ ở những nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu thẳng. Đối với các sản phẩm đóng trong lọ nhiều liều, thao tác mở nắp liên tục hoặc đóng nắp không kín cũng là con đường tạo điều kiện cho không khí và hơi ẩm liên tục tràn vào bên trong. Việc chủ động đậy chặt nắp ngay sau mỗi lần lấy sản phẩm sẽ giúp ngăn chặn sự xâm nhập của các yếu tố ngoại cảnh, bảo vệ trọn vẹn số lượng lợi khuẩn sống cho đến liều dùng cuối cùng.
Tóm lại, việc men vi sinh có cần bảo quản lạnh hay không hoàn toàn phụ thuộc vào đặc tính riêng biệt của từng dòng sản phẩm cụ thể. Người dùng cần chủ động đọc kỹ nhãn mác để nắm rõ hạn dùng, chỉ số CFU sống sót đến cuối hạn cũng như tuân thủ chuẩn xác nhiệt độ lưu trữ được khuyến cáo. Bảo quản chuẩn mực chính là chìa khóa then chốt giúp duy trì trọn vẹn số lượng vi sinh vật sống, đảm bảo tối đa hiệu quả chăm sóc đường ruột cho cả gia đình. 

Công ty Cổ phần dược phẩm VITATH